arrondissement

Học thuật
Thân thiện
arrondissement

Le maire visite un arrondissement de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quận (đơn vị hành chính): Đâynghĩa phổ biến hiện đại nhất. "Arrondissement" chỉ một đơn vị hành chính cấp dưới, thườngmột phần của một thành phố lớn (như Paris, Lyon, Marseille) hoặc của một département (tỉnh) ở Pháp.
    • Sự mở mang, sự tăng thêm (đất đai): Nghĩa cổ hơn, chỉ việc mở rộng lãnh thổ hoặc đất đai.
    • (Ngôn ngữ học) Sự tròn môi: Trong ngữ âm học, chỉ đặc điểm của một nguyên âm khi phát âm với môi tròn.
    • (Từ ) Sự làm tròn; trạng thái tròn: Nghĩa cổ, chỉ hành động hoặc đặc điểm của việc trở nên tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa hành chính):
    • Paris est divisé en vingt arrondissements. (Paris được chia thành hai mươi quận.)
    • J'habite dans le cinquième arrondissement de Lyon. (Tôi sốngquận 5 của Lyon.)
    • La mairie de l'arrondissement organise une fête. (Tòa thị chính quận tổ chức một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrondissement municipal": Quận thuộc thành phố. Đâycách gọi chính thức cho các quận nội thành của các đô thị lớn.

    • Les arrondissements municipaux de Paris sont numérotés en spirale. (Các quận của Paris được đánh số theo hình xoắn ốc.)
  • "Arrondissement départemental": Hạt, phân khu hành chính của một tỉnh. Đâyđơn vị hành chính cấp dưới của một département, thường bao gồm một số .

    • Le département du Nord compte plusieurs arrondissements. (Tỉnh Nord nhiều hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrondir (động từ): Làm tròn, mở rộng (đất đai), tăng lên (một số tiền).

    • Arrondir un nombre. (Làm tròn một con số.)
    • Arrondir ses terres. (Mở rộng đất đai của mình.)
  • Arrondi (tính từ/danh từ): hình tròn, sự tròn trịa.

    • Une table aux angles arrondis. (Một cái bàn các góc được bo tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quartier (danh từ giống đực): Khu phố, khu vực (trong thành phố, thường nhỏ hơn ).
  • District (danh từ giống đực): Khu vực, khu (có thểđơn vị hành chính hoặc địa lý).
  • Circonscription (danh từ giống cái): Đơn vị bầu cử, khu vực hành chính (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrondissement")

arrondissement

Le maire visite un arrondissement de la ville.

danh từ giống đực
  1. sự mở mang, sự tăng thêm (đất đai)
  2. quận (đơn vị hành chính)
  3. (ngôn ngữ học) sự tròn môi
  4. (từ , nghĩa ) sự làm tròn; trạng thái tròn

Từ có nhắc đến "arrondissement"