arrosement

Học thuật
Thân thiện
arrosement

Le jardinier effectue l'arrosement des plantes avec un arrosoir vert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chảy qua (của một con sông): "Arrosement" có thể chỉ hành động hoặc hiện tượng một con sông chảy qua một khu vực hoặc lãnh thổ.
    • Sự tưới: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Chỉ hành động tưới nước, làm ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arrosement de cette région par le fleuve la rend très fertile. (Sự chảy qua của con sông làm cho vùng này rất màu mỡ.)
    • L'arrosement manuel des plantes est nécessaire en période de sécheresse. (Việc tưới cây thủ côngcần thiết trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrosement d'un territoire": sự chảy qua của sông trên một lãnh thổ.
    • L'arrosement du territoire par plusieurs cours d'eau est un avantage géographique. (Việc nhiều dòng sông chảy qua lãnh thổmột lợi thế địa lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Arroser (động từ): tưới, làm ướt; chảy qua.

    • Il faut arroser le jardin. (Cần phải tưới vườn.)
  • Arroseur (danh từ): người tưới, vòi tưới.

    • Un arroseur automatique. (Một vòi tưới tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrigation (danh từ): sự tưới tiêu (nghĩa gần với "sự tưới").
  • Parcours (danh từ): hành trình, lộ trình (có thể dùng ẩn dụ cho dòng chảy).
  • Traversée (danh từ): sự đi qua, sự chảy qua.
Lưu ý
  • Từ "arrosement" với nghĩa "sự tưới" ngày nay rất hiếm dùng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng "arrosage" để chỉ việc tưới cây, tưới tiêu.
  • Nghĩa chính phổ biến hơn của "arrosement" là chỉ sự chảy qua của một con sông qua một vùng đất.
arrosement

Le jardinier effectue l'arrosement des plantes avec un arrosoir vert.

danh từ giống đực
  1. sự chảy qua (của một con sông)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự tưới

Từ gần giống