arasement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xây phẳng mặt (bức tường): Trong kiến trúc, "arasement" chỉ hành động san bằng, làm phẳng bề mặt của một bức tường, thường là phần trên cùng.
- Lớp đá xây trên cùng (bức tường): "Arasement" cũng có thể chỉ chính lớp vật liệu (như đá, gạch) được xây ở phần trên cùng của một bức tường để tạo ra một bề mặt phẳng và hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arasement du mur ancien a permis de construire une nouvelle structure. (Việc xây phẳng mặt bức tường cũ đã cho phép xây dựng một công trình mới.)
- L'arasement en pierre de taille donne un aspect fini à la construction. (Lớp đá xây trên cùng bằng đá tảng mang lại vẻ ngoài hoàn thiện cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Niveau d'arasement": mức độ xây phẳng, cao độ hoàn thiện bề mặt.
- Le plan précise le niveau d'arasement des fondations. (Bản vẽ quy định rõ mức độ xây phẳng của phần móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Araser (động từ): san bằng, làm phẳng bề mặt.
- Il faut araser le sommet du mur. (Cần phải san bằng đỉnh của bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Nivellement (danh từ): sự san bằng, sự làm phẳng.
- Couronnement (danh từ): phần đỉnh, phần hoàn thiện trên cùng (có thể tương tự trong một số ngữ cảnh xây dựng).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) sự xây phẳng mặt (bức tường)
- (kiến trúc) lớp đá xây trên cùng (bức tường)