arasement

Học thuật
Thân thiện
arasement

Un ouvrier vérifie l'arasement d'un mur en briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xây phẳng mặt (bức tường): Trong kiến trúc, "arasement" chỉ hành động san bằng, làm phẳng bề mặt của một bức tường, thườngphần trên cùng.
    • Lớp đá xây trên cùng (bức tường): "Arasement" cũng có thể chỉ chính lớp vật liệu (như đá, gạch) được xâyphần trên cùng của một bức tường để tạo ra một bề mặt phẳng hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arasement du mur ancien a permis de construire une nouvelle structure. (Việc xây phẳng mặt bức tường đã cho phép xây dựng một công trình mới.)
    • L'arasement en pierre de taille donne un aspect fini à la construction. (Lớp đá xây trên cùng bằng đá tảng mang lại vẻ ngoài hoàn thiện cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niveau d'arasement": mức độ xây phẳng, cao độ hoàn thiện bề mặt.
    • Le plan précise le niveau d'arasement des fondations. (Bản vẽ quy định mức độ xây phẳng của phần móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Araser (động từ): san bằng, làm phẳng bề mặt.
    • Il faut araser le sommet du mur. (Cần phải san bằng đỉnh của bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nivellement (danh từ): sự san bằng, sự làm phẳng.
  • Couronnement (danh từ): phần đỉnh, phần hoàn thiện trên cùng (có thể tương tự trong một số ngữ cảnh xây dựng).
arasement

Un ouvrier vérifie l'arasement d'un mur en briques.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) sự xây phẳng mặt (bức tường)
  2. (kiến trúc) lớp đá xây trên cùng (bức tường)

Từ gần giống