arroseuse

Học thuật
Thân thiện
arroseuse

Une arroseuse arrose la rue pour réduire la poussière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe tưới đường: Một loại xe chuyên dụng được thiết kế để phun nước lên đường phố, thường nhằm mục đích làm mát, giảm bụi hoặc làm sạch bề mặt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arroseuse municipale passe tous les soirs en été. (Chiếc xe tưới đường của thành phố chạy qua mỗi tối vào mùa hè.)
    • Pour éviter la poussière, ils ont envoyé une arroseuse sur le chantier. (Để tránh bụi, họ đã điều một chiếc xe tưới đường đến công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên biệt như đã định nghĩa. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể được dùng để ám chỉ một vật hoặc người làm ướt mọi thứ xung quanh một cách vô tình hoặc quá mức, nhưng đây không phảicách dùng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Arroseur (danh từ giống đực): Thường chỉ vòi phun nước (cho vườn) hoặc người tưới nước.
    • J'ai installé un nouvel arroseur dans le jardin. (Tôi đã lắp đặt một vòi phun nước mới trong vườn.)
  • Arroser (động từ): Tưới nước, tưới tiêu.
    • Il faut arroser les plantes régulièrement. (Cần phải tưới cây thường xuyên.)
  • Camion-citerne (danh từ giống đực): Xe bồn chở chất lỏng (nghĩa rộng hơn, có thể chở nước, xăng, dầu...).
Từ đồng nghĩa
  • Camion arroseur: Xe tải tưới đường (cách gọi đầy đủ nghĩa hơn).
  • Véhicule d'arrosage: Phương tiện tưới tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "arroseuse".
arroseuse

Une arroseuse arrose la rue pour réduire la poussière.

danh từ giống cái
  1. xe tưới đường

Từ có nhắc đến "arroseuse"