arrow-headed
/'ærou,hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình mũi tên: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng có đầu nhọn giống như đầu của một mũi tên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient artifact had an arrow-headed design carved into it. (Cổ vật cổ đại có một họa tiết hình mũi tên được khắc lên đó.)
- The leaves of that plant are arrow-headed. (Lá của loại cây đó có hình mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arrow-headed characters": chữ hình mũi tên (thường dùng trong khảo cổ học để chỉ các ký tự cổ có hình dáng như mũi tên).
- Scholars study arrow-headed characters to understand ancient scripts. (Các học giả nghiên cứu chữ hình mũi tên để hiểu các văn tự cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrowhead (n): Mũi tên, đầu mũi tên (vật thể).
- He found a flint arrowhead in the field. (Anh ấy tìm thấy một mũi tên bằng đá lửa trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cuneiform (adj): Hình nêm (thường dùng cho chữ viết, có hình dáng tương tự).
- Pointed (adj): Nhọn, có đầu nhọn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết giống mũi tên).
tính từ
- hình mũi tên
- arrow-headed characterschữ hình mũi tên