arrowroot
/'ærəru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoàng tinh, cây dong: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Marantaceae, được trồng chủ yếu để lấy củ.
- Bột hoàng tinh, bột dong: Một loại bột tinh bột mịn, không mùi, được chiết xuất từ củ của cây arrowroot, thường dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The farmer cultivated arrowroot for its starchy rhizomes. (Người nông dân trồng cây dong để lấy củ chứa tinh bột.)
- Danh từ (chỉ bột):
- She used arrowroot to thicken the fruit sauce. (Cô ấy đã dùng bột hoàng tinh để làm sệt nước sốt trái cây.)
- Arrowroot is a popular gluten-free thickening agent. (Bột dong là một chất làm đặc phổ biến không chứa gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arrowroot starch": tinh bột hoàng tinh, thường dùng để chỉ sản phẩm tinh bột tinh khiết.
- Arrowroot starch is easier to digest than some other starches. (Tinh bột hoàng tinh dễ tiêu hóa hơn một số loại tinh bột khác.)
- "Arrowroot powder": bột hoàng tinh, cách gọi khác của bột arrowroot.
- The recipe calls for one tablespoon of arrowroot powder. (Công thức yêu cầu một muỗng canh bột hoàng tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Maranta (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây arrowroot.
- Tapioca starch (n): Bột năng, một loại bột làm đặc khác có nguồn gốc từ củ sắn, đôi khi được dùng thay thế nhưng có tính chất khác.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ bột): Có thể dùng "arrowroot starch" hoặc "arrowroot flour" với nghĩa tương tự.
- Chất làm đặc: Thickening agent (cụm từ chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "arrowroot".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "arrowroot".
danh từ
- (thực vật học) cây hoàng tinh, cây dong
- bột hoàng tinh, bột dong