arrowroot

/'ærəru:t/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoàng tinh, cây dong
  2. bột hoàng tinh, bột dong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "arrowroot"

arrowroot
The gardener harvests arrowroot from the soil.