arsénieux

Học thuật
Thân thiện
arsénieux

Un chimiste verse une solution d'acide arsénieux dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • (Hóa học) Asenơ: Một tính từ hóa học dùng để chỉ các hợp chất của asen (arsenic) trong đó nguyên tố này hóa trị ba. Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide arsénieux est un composé toxique. (Axit asenơmột hợp chất độc hại.)
    • On trouve des sels arsénieux dans certains minéraux. (Người ta tìm thấy các muối asenơ trong một số khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "arsénieux" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ, địa chất học hoặc độc chất học để mô tả trạng thái oxy hóa của asen.
  • thường đi kèm với các danh từ như (axit), (anhidrit), (muối), (hợp chất).
Biến thể từ gần giống
  • Arsénique (adj): (Hóa học) Asenic. Chỉ các hợp chất asen hóa trị năm, ví dụ: (axit asenic).
  • Arsenic (nm): (1) Nguyên tố hóa học Asen. (2) Chất độc asen.
Từ đồng nghĩa
  • Trivalent (adj): (Hóa học) Hóa trị ba. (Đâytừ mô tả đặc tính hóa học chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho hợp chất asen).
arsénieux

Un chimiste verse une solution d'acide arsénieux dans un bécher.

tính từ giống đực
  1. (hóa học) asenơ
    • Acide arsénieux
      axit asenơ