arsenate
Định nghĩa
Danh từ:
- Muối asenat: "arsenate" là một muối hoặc este của axit arsenic (H₃AsO₄), thường được hình thành khi axit arsenic phản ứng với một bazơ hoặc rượu. Nó là một hợp chất hóa học có chứa asen, thường được sử dụng trong nông nghiệp làm thuốc trừ sâu hoặc trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Asenat chì từng được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu trong các vườn cây ăn trái.)
- (Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu đất để tìm sự hiện diện của asenat.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arsenate compound": hợp chất asenat, dùng để chỉ bất kỳ hợp chất nào có chứa ion asenat.
- Calcium arsenate is a common arsenate compound used in pesticides. (Asenat canxi là một hợp chất asenat phổ biến được dùng trong thuốc trừ sâu.)
"arsenate poisoning": ngộ độc asenat, tình trạng nhiễm độc do tiếp xúc với asenat.
- Chronic arsenate poisoning can lead to skin lesions and nerve damage. (Ngộ độc asenat mãn tính có thể dẫn đến tổn thương da và tổn thương thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Arsenic (n): asen, nguyên tố hóa học.
- Arsenic is a toxic metalloid found in some minerals. (Asen là một á kim độc hại có trong một số khoáng chất.)
Arsenite (n): asenit, muối của axit asenơ (H₃AsO₃), có hóa trị thấp hơn asenat.
- Arsenite is more toxic than arsenate to many organisms. (Asenit độc hơn asenat đối với nhiều sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Salt of arsenic acid: muối của axit arsenic (giải thích tường minh hơn).
- Arsenate ester: este asenat (khi kết hợp với rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "arsenate", nhưng có thể kết hợp với động từ "convert to" (chuyển đổi thành):
- Under certain conditions, arsenite can convert to arsenate. (Trong một số điều kiện nhất định, asenit có thể chuyển đổi thành asenat.)
Thành ngữ liên quan
- "A dose of arsenate": một liều asenat (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc y học).
- The patient was given a small dose of arsenate for treatment. (Bệnh nhân được cho một liều asenat nhỏ để điều trị.)