arsenous

/ɑ:'si:njəs/ Cách viết khác : (arsenous) /'ɑ:sinəs/
Học thuật
Thân thiện
arsenous

A chemist carefully handles a vial of arsenous compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hoá học) Asenơ: Thuộc về hoặc chứa asen, đặc biệt asen ở hóa trị ba (As³⁺). Từ này thường được dùng trong các hợp chất hóa học để chỉ trạng thái oxy hóa thấp hơn của nguyên tố asen so với trạng thái asenic (As⁵⁺).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Arsenous acid is a weak acid with the formula H₃AsO₃. (Axit asenơ một axit yếu công thức H₃AsO₃.)
    • The compound contains an arsenous ion. (Hợp chất này chứa một ion asenơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: "Arsenous" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất, như "arsenous oxide" (As₂O₃) hay "arsenous sulfide" (As₂S₃), để phân biệt với các hợp chất "arsenic" (As⁵⁺) tương ứng.
    • Arsenous oxide was historically known as white arsenic. (Asen trioxit từng được biết đến với tên gọi asen trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsenic (adj, n): (tính từ) Asenic (chứa asen hóa trị năm); (danh từ) Nguyên tố asen (As).
  • Arsenate (n): Muối hoặc ester của axit asenic.
  • Arsenite (n): Muối hoặc ester của axit asenơ.
Từ đồng nghĩa
  • Arsenious: Một biến thể chính tả khác của "arsenous", cùng nghĩa.
    • Arsenious oxide is the same as arsenous oxide. (Asenơ oxit cũng chính asen trioxit.)
arsenous

A chemist carefully handles a vial of arsenous compound in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) Asenơ

Từ gần giống