art class

art class

A student paints a colorful landscape in art class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp học nghệ thuật: "art class" một buổi học hoặc khóa học trong đó bạn được dạy cách vẽ hoặc màu. Đây một môn học thường tập trung vào các kỹ năng sáng tạo như vẽ tranh, phác thảo, hoặc sử dụng màu sắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia một lớp học nghệ thuật mỗi thứ Bảy để cải thiện kỹ năng vẽ tranh của mình.)
  • (Trường học cung cấp một lớp học nghệ thuật cho người mới bắt đầu muốn học các kỹ thuật vẽ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an art class": tham gia một lớp học nghệ thuật.
    • He decided to take an art class to explore his creative side. (Anh ấy quyết định tham gia một lớp học nghệ thuật để khám phá khía cạnh sáng tạo của mình.)
  • "art class project": dự án trong lớp học nghệ thuật.
    • The art class project involved creating a mural for the school hallway. (Dự án lớp học nghệ thuật bao gồm việc tạo một bức tranh tường cho hành lang trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Art lesson (danh từ): bài học nghệ thuật (thường một buổi học cụ thể).
    • She had an art lesson on watercolor techniques. ( ấy một bài học nghệ thuật về kỹ thuật màu nước.)
  • Art workshop (danh từ): hội thảo nghệ thuật (thường mang tính thực hành tương tác).
    • The art workshop focused on abstract painting. (Hội thảo nghệ thuật tập trung vào vẽ tranh trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawing class: lớp học vẽ (tập trung vào kỹ thuật vẽ).
  • Painting class: lớp học vẽ tranh (tập trung vào sử dụng màu sắc cọ vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for: đăng ký tham gia.
    • She signed up for an art class at the community center. ( ấy đã đăng ký tham gia một lớp học nghệ thuật tại trung tâm cộng đồng.)
  • Drop out of: bỏ học giữa chừng.
    • He dropped out of the art class because it was too time-consuming. (Anh ấy đã bỏ lớp học nghệ thuật quá tốn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A work of art: một tác phẩm nghệ thuật (thường dùng để khen ngợi một thứ đó đẹp hoặc tinh tế).
    • Her final project in the art class was a true work of art. (Dự án cuối cùng của ấy trong lớp học nghệ thuật thực sự một tác phẩm nghệ thuật.)
  • Art for art's sake: nghệ thuật vị nghệ thuật (làm nghệ thuật giá trị của , không mục đích thực dụng).
    • The teacher encouraged her students to create art for art's sake in the art class. (Giáo viên khuyến khích học sinh của mình sáng tạo nghệ thuật nghệ thuật trong lớp học nghệ thuật.)