orthoclase

/'ɔ:θoukleis/
Học thuật
Thân thiện
orthoclase

Orthoclase is a common mineral found in granite.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Octocla: Một khoáng vật silicat, một dạng của feldspar kali, công thức hóa học KAlSi₃O₈. thường màu trắng, hồng nhạt, hoặc xám, một thành phần phổ biến trong nhiều loại đá magma như granite.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Orthoclase is a key component of granite. (Octocla một thành phần chính của đá granit.)
    • The pink crystals in this rock sample are orthoclase. (Những tinh thể màu hồng trong mẫu đá này octocla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành địa chất khoáng vật học, "orthoclase" được dùng để phân loại đá nghiên cứu về nguồn gốc hình thành của chúng.
    • The presence of orthoclase helps geologists classify the type of igneous rock. (Sự hiện diện của octocla giúp các nhà địa chất phân loại loại đá magma.)
Biến thể từ gần giống
  • Feldspar (danh từ): Nhóm khoáng vật silicat phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất, bao gồm orthoclase.
  • Potassium feldspar (danh từ): Tên gọi chung cho các loại feldspar chứa kali, trong đó orthoclase một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Potash feldspar: Feldspar kali (tên gọi khác dựa trên thành phần hóa học).
  • K-feldspar: Cách viết tắt thông dụng trong địa chất cho feldspar kali.
orthoclase

Orthoclase is a common mineral found in granite.

danh từ
  1. (khoáng chất) Octocla