artaxerxes ii

artaxerxes ii

Artaxerxes II reviews a scroll in his royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Artaxerxes II: Tên của một vị vua Ba Tư, người đã dẹp yên nhiều cuộc nổi loạn hòa ước với Sparta. Ông trị vì từ khoảng năm 404 đến năm 359 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Artaxerxes II được biết đến với triều đại dài các chiến dịch quân sự của ông.)
  • (Hiệp ước hòa bình với Sparta được ký kết dưới thời trị vì của Artaxerxes II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Artaxerxes II": triều đại của Artaxerxes II, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Ba Tư cổ đại.
    • Historians often study the reign of Artaxerxes II for its political stability. (Các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại của Artaxerxes II sự ổn định chính trị của .)
Biến thể từ gần giống
  • Artaxerxes (danh từ riêng): tên chung của nhiều vị vua Ba Tư trong triều đại Achaemenid, bao gồm Artaxerxes I, Artaxerxes II, Artaxerxes III.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ba Tư: chỉ các vị vua của đế chế Ba Tư cổ đại, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp nào khác cho riêng Artaxerxes II.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa tên "Artaxerxes II".