artefactual

Học thuật
Thân thiện
artefactual

The archaeologist carefully documented the artefactual remains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đồ tạo tác, liên quan đến đồ tạo tác: Chỉ tính chất của những vật thể được con người tạo ra một cách chủ ý, thường để phân biệt với những vật thể hình thành tự nhiên. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ của đồ vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum's collection has great artefactual value. (Bộ sưu tập của bảo tàng giá trị lớn về mặt đồ tạo tác.)
    • Scientists studied the artefactual remains to understand the ancient culture. (Các nhà khoa học nghiên cứu những di tích đồ tạo tác để hiểu về nền văn hóa cổ đại.)
    • The damage to the pottery was artefactual, not natural. (Vết hư hại trên đồ gốm này do con người tạo ra, không phải tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học bảo tàng học: "artefactual" thường được dùng để mô tả bản chất hoặc giá trị của một hiện vật trong bối cảnh học thuật.

    • The report focuses on the artefactual evidence from the dig site. (Báo cáo tập trung vào bằng chứng từ các đồ tạo tác tại địa điểm khai quật.)
  • Trong phân tích dữ liệu hoặc khoa học: Đôi khi dùng để chỉ những đặc điểm trong dữ liệu hoặc kết quả thí nghiệm do phương pháp đo đạc hoặc can thiệp gây ra, chứ không phải bản chất tự nhiên của đối tượng nghiên cứu.

    • The spike in the graph is likely artefactual, caused by a measurement error. (Đỉnh nhọn trên biểu đồ khả năng do yếu tố nhân tạo, gây ra bởi lỗi đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Artifact / Artefact (danh từ): đồ tạo tác, hiện vật.

    • This ancient tool is an important artefact. (Công cụ cổ đại này một đồ tạo tác quan trọng.)
  • Artifactual (tính từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "artefactual".

Từ đồng nghĩa
  • Man-made: nhân tạo, do con người tạo ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho hiện vật lịch sử).
  • Artificial: nhân tạo (thường nhấn mạnh sự không tự nhiên, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Organic: hữu cơ, thuộc về tự nhiên.
artefactual

The archaeologist carefully documented the artefactual remains.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới đồ tạo tác (đồ do con người tạo ra để phân biệt với đồ sẵn trong thiên nhiên)