arteriolar

Học thuật
Thân thiện
arteriolar

The doctor examined the patient's arteriolar network under high magnification.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến động mạch nhỏ (tiểu động mạch): "Arteriolar" tính từ mô tả những liên hệ trực tiếp với các tiểu động mạch (arterioles) - những mạch máu nhỏ nối động mạch lớn với mao mạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient showed signs of arteriolar thickening. (Bệnh nhân dấu hiệu dày thành tiểu động mạch.)
    • Hypertension often involves arteriolar constriction. (Tăng huyết áp thường liên quan đến sự co thắt của các tiểu động mạch.)
    • The study focused on arteriolar function in the kidneys. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của các tiểu động mạchthận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arteriolar tone": trương lực tiểu động mạch, chỉ mức độ co giãn của thành tiểu động mạch, một yếu tố quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.

    • Medications can affect arteriolar tone. (Thuốc có thể ảnh hưởng đến trương lực tiểu động mạch.)
  • "Arteriolar dilation/constriction": sự giãn nở/co thắt tiểu động mạch.

    • Heat causes arteriolar dilation to increase blood flow to the skin. (Nhiệt gây ra sự giãn tiểu động mạch để tăng lưu lượng máu đến da.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteriole (danh từ): tiểu động mạch, động mạch nhỏ.

    • Arterioles are key regulators of blood pressure. (Các tiểu động mạch bộ điều chỉnh chính của huyết áp.)
  • Arterial (tính từ): thuộc về động mạch (nói chung).

    • Arterial blood is bright red. (Máu động mạch màu đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the arterioles: (cụm từ) của các tiểu động mạch.
  • Pertaining to arterioles: (cụm từ) liên quan đến tiểu động mạch.
Lưu ý
  • "Arteriolar" một thuật ngữ chuyên ngành y học/sinh lý học. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu khoa học hoặc khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan đến hệ tuần hoàn.
arteriolar

The doctor examined the patient's arteriolar network under high magnification.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới động mạch nhỏ