arteriosclerotic

Học thuật
Thân thiện
arteriosclerotic

The doctor explained that the arteriosclerotic arteries restrict blood flow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mắc chứng cứng động mạch: Mô tả tình trạng động mạch bị cứng, dày lên mất tính đàn hồi, thường do sự tích tụ của các mảng bám (như chất béo, cholesterol) trên thành mạch. Đây một thuật ngữ y học.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng cứng động mạch: Mô tả các đặc điểm, triệu chứng hoặc biến chứng gây ra bởi tình trạng cứng động mạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with arteriosclerotic heart disease. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tim do cứng động mạch.)
    • An arteriosclerotic plaque can narrow the blood vessels. (Một mảng bám cứng động mạch có thể làm hẹp các mạch máu.)
    • The scan revealed arteriosclerotic changes in the major arteries. (Kết quả chụp chiếu cho thấy những thay đổi cứng động mạch trong các động mạch chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arteriosclerotic" thường được dùng trong các cụm danh từ y học chuyên mô tả các bệnh hoặc tổn thương cụ thể, chẳng hạn như arteriosclerotic cardiovascular disease (bệnh tim mạch do cứng động mạch) hoặc arteriosclerotic retinopathy (bệnh võng mạc do cứng động mạch).
Biến thể từ gần giống
  • Arteriosclerosis (danh từ): Chứng cứng động mạch. Đây danh từ chỉ tên bệnh.
    • Smoking is a major risk factor for arteriosclerosis. (Hút thuốc một yếu tố nguy chính gây ra chứng cứng động mạch.)
  • Atherosclerotic (tính từ): (Thuộc về) vữa động mạch. Đây một dạng phổ biến cụ thể hơn của arteriosclerosis, liên quan trực tiếp đến sự hình thành mảng vữa.
Từ đồng nghĩa
  • Hardened (cứng lại): Có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn để mô tả động mạch, nhưng thiếu tính chính xác về mặt y học so với arteriosclerotic.
  • Sclerotic ( cứng): Một thuật ngữ y học rộng hơn, có thể chỉ sự cứng của các khác ngoài động mạch.
arteriosclerotic

The doctor explained that the arteriosclerotic arteries restrict blood flow.

Adjective
  1. bị mắc chứng cứng động mạch