arteriotomy
/,ɑ:tiəri'ɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật mở động mạch: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một vết rạch hoặc vết mổ được tạo ra trên thành của một động mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed an arteriotomy to access the blocked vessel. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở động mạch để tiếp cận mạch máu bị tắc.)
- An arteriotomy is often the first step in procedures like angioplasty. (Thủ thuật mở động mạch thường là bước đầu tiên trong các thủ thuật như nong mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an arteriotomy": thực hiện thủ thuật mở động mạch.
- The vascular specialist is trained to perform an arteriotomy safely. (Chuyên gia mạch máu được đào tạo để thực hiện thủ thuật mở động mạch một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Arteriotome (n): Dao mở động mạch (dụng cụ phẫu thuật dùng để rạch động mạch).
- Arteriography (n): Chụp động mạch (một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác, không phải là phẫu thuật mở).
Từ đồng nghĩa
- Arterial incision: Vết rạch động mạch (cụm từ mô tả hành động, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
Lưu ý về cách sử dụng
- "Arteriotomy" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo phẫu thuật và giao tiếp giữa các chuyên gia y tế. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (y học) thủ thuật mở động mạch