arteriovenous

Học thuật
Thân thiện
arteriovenous

A surgeon creates an arteriovenous fistula for dialysis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nối thông động tĩnh mạch: Thuộc về hoặc liên quan đến sự kết nối trực tiếp giữa một động mạch một tĩnh mạch, bỏ qua hệ thống mao mạch thông thường. Đây một thuật ngữ chuyên ngành y học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient underwent surgery for an arteriovenous malformation in the brain. (Bệnh nhân đã trải qua cuộc phẫu thuật một dị dạng nối thông động tĩnh mạch trong não.)
    • Dialysis often requires the creation of an arteriovenous fistula in the arm. (Lọc máu thường đòi hỏi phải tạo ra một lỗ nối thông động tĩnh mạchcánh tay.)
    • An arteriovenous shunt allows blood to flow directly from an artery to a vein. (Một shunt nối thông động tĩnh mạch cho phép máu chảy trực tiếp từ động mạch sang tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa sinh học. thường đi kèm với các danh từ như "fistula" (lỗ ), "malformation" (dị dạng), "shunt" (ống nối thông), hoặc "aneurysm" (chứng phình mạch).
Biến thể từ gần giống
  • Arteriovenous fistula (AV fistula) (n): Lỗ động tĩnh mạch - Một kết nối được tạo ra phẫu thuật giữa động mạch tĩnh mạch, thường dùng cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo.
  • Arteriovenous malformation (AVM) (n): Dị dạng động tĩnh mạch - Một đám rối bất thường của các mạch máu nối thông động mạch tĩnh mạch.
Từ đồng nghĩa
  • AV (viết tắt): Đây dạng viết tắt phổ biến trong hồ sơ bệnh án ghi chú y tế ( dụ: AV fistula, AVM).
  • Arteriovenous connection (n): Kết nối động tĩnh mạch (cụm từ giải thích nghĩa).
arteriovenous

A surgeon creates an arteriovenous fistula for dialysis.

Adjective
  1. nối thông động tĩnh mạch