artesian well

artesian well

An artesian well provides water for the small farm.

Định nghĩa

Danh từ: - Giếng phun: "artesian well" một loại giếng được khoan xuyên qua các tầng đất không thấm nước để đến một tầng chứa nước nằm giữa hai lớp đất sét hoặc đá cứng. Nước trong tầng này chịu áp lực từ độ cao cao hơn, khiến nước tự động phun lên trên mặt đất không cần bơm.

dụ sử dụng
  • (Trang trại phụ thuộc vào một giếng phun để cung cấp nước.)
  • (Giếng phun thường phổ biếnnhững khu vực cấu trúc địa chất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Artesian aquifer: Tầng chứa nước áp lực, nguồn nước cho giếng phun.

    • The artesian aquifer provides a steady flow of water. (Tầng chứa nước áp lực cung cấp dòng nước ổn định.)
  • Artesian basin: Lưu vực địa chất nơi nước ngầm bị kẹt giữa các lớp đá, tạo áp lực.

    • The Great Artesian Basin in Australia is one of the largest in the world. (Lưu vực phun nước lớnÚc một trong những lưu vực lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Artesian (tính từ): liên quan đến giếng phun hoặc dòng nước tự phun.
    • The artesian flow was strong enough to irrigate the fields. (Dòng nước phun đủ mạnh để tưới tiêu cho cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowing well: giếng tự chảy, một thuật ngữ thông dụng khác cho giếng phun.
  • Pressure well: giếng áp lực, nhấn mạnh vào yếu tố áp lực đẩy nước lên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "artesian well", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả tài nguyên nước: - Strike water like an artesian well: tìm thấy nguồn nước dồi dào bất ngờ. - After months of drought, the rain struck like an artesian well. (Sau nhiều tháng hạn hán, cơn mưa đến như một giếng phun nước.)

Từ gần giống