artisanal
/'ɑ:tizənəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thủ công, làm bằng tay: Chỉ sản phẩm được tạo ra bởi một thợ thủ công lành nghề, thường với số lượng nhỏ, sử dụng các phương pháp truyền thống thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc.
- Thuộc về nghệ nhân, thợ thủ công: Liên quan đến kỹ năng, quy trình hoặc phẩm chất đặc trưng của một nghệ nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This cheese is made using artisanal methods passed down for generations. (Loại pho mát này được làm bằng các phương pháp thủ công truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- They bought an artisanal loaf of bread from the local bakery. (Họ đã mua một ổ bánh mì thủ công từ tiệm bánh địa phương.)
- The market specializes in artisanal goods like pottery and hand-woven textiles. (Chợ chuyên về các mặt hàng thủ công như gốm và vải dệt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artisanal production": sản xuất thủ công.
- The revival of artisanal production helps preserve cultural heritage. (Sự hồi sinh của sản xuất thủ công giúp bảo tồn di sản văn hóa.)
"artisanal approach": cách tiếp cận thủ công, tỉ mỉ.
- The chef is known for his artisanal approach to chocolate making. (Vị đầu bếp nổi tiếng với cách tiếp cận thủ công, tỉ mỉ trong việc làm sô-cô-la.)
Biến thể và từ gần giống
Artisan (danh từ): nghệ nhân, thợ thủ công.
- The artisan spent weeks carving the wooden sculpture. (Người nghệ nhân đã dành nhiều tuần để chạm khắc bức tượng gỗ.)
Artisanally (trạng từ): một cách thủ công.
- The leather bags are artisanally crafted. (Những chiếc túi da được chế tác một cách thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Handcrafted: được làm thủ công.
- Handmade: làm bằng tay.
- Traditional: truyền thống (khi nhấn mạnh phương pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'artisanal')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'artisanal')