arthralgic

Học thuật
Thân thiện
arthralgic

The patient described an arthralgic pain in her knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến chứng đau khớp: "Arthralgic" một tính từ y học mô tả tình trạng, cảm giác hoặc nguyên nhân liên quan đến chứng đau khớp (arthralgia).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient reported persistent arthralgic pain in her knees. (Bệnh nhân báo cáo cơn đau thuộc về chứng đau khớp dai dẳngđầu gối.)
    • The arthralgic symptoms worsened in cold weather. (Các triệu chứng liên quan đến đau khớp trở nặng hơn trong thời tiết lạnh.)
    • This medication is used to relieve arthralgic discomfort. (Loại thuốc này được dùng để làm giảm sự khó chịu do đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo y học: Tính từ này thường xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán để mô tả một cách chính xác bản chất của cơn đau.
    • The clinical presentation included fever and arthralgic manifestations. (Biểu hiện lâm sàng bao gồm sốt các biểu hiện thuộc chứng đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthralgia (danh từ): Chứng đau khớp.
    • Arthralgia is a common symptom of many rheumatic diseases. (Chứng đau khớp một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh thấp khớp.)
  • Arthritic (tính từ): Thuộc về viêm khớp (arthritis). Lưu ý: "Arthritic" liên quan đến tình trạng viêm, trong khi "arthralgic" chỉ mô tả cơn đau, có thể hoặc không kèm viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Joint-pain-related: Liên quan đến đau khớp (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản hơn).
arthralgic

The patient described an arthralgic pain in her knee.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chứng đau khớp