arthrodesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cố định khớp bằng phẫu thuật: "arthrodesis" là một thuật ngữ y khoa chỉ quy trình phẫu thuật nhằm cố định một khớp xương, với mục đích làm cho các đầu xương hợp nhất với nhau (dính liền xương). Quy trình này thường được thực hiện để giảm đau, điều chỉnh biến dạng hoặc tăng độ ổn định cho khớp bị tổn thương nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent an arthrodesis of the ankle to relieve chronic pain. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cố định khớp cổ chân để giảm đau mãn tính.)
- Arthrodesis is often recommended for severe arthritis when joint replacement is not possible. (Phẫu thuật cố định khớp thường được khuyến nghị cho bệnh viêm khớp nặng khi không thể thay khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform an arthrodesis": thực hiện một ca phẫu thuật cố định khớp.
- The surgeon performed an arthrodesis on the patient's wrist. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca cố định khớp cổ tay cho bệnh nhân.)
"arthrodesis of the spine": cố định khớp cột sống (thường gọi là hàn xương cột sống).
- Lumbar arthrodesis is a common surgery for spinal instability. (Phẫu thuật cố định khớp thắt lưng là một thủ thuật phổ biến cho tình trạng mất ổn định cột sống.)
Biến thể và từ gần giống
Arthrodesed (adj): đã được cố định khớp (chỉ trạng thái sau phẫu thuật).
- The arthrodesed joint is now stable and pain-free. (Khớp đã được cố định hiện ổn định và không đau.)
Arthrodesis (n) là dạng danh từ chính; không có biến thể động từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Joint fusion: sự hợp nhất khớp (thuật ngữ thông dụng hơn, mô tả cùng một quy trình).
- Surgical ankylosis: sự dính khớp do phẫu thuật (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arthrodesis" vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "arthrodesis" do tính chuyên ngành cao.