arthrodie

Học thuật
Thân thiện
arthrodie

L'arthrodie permet un léger glissement entre les os du carpe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Khớp phẳng: Một loại khớp động trong cơ thể, nơi các bề mặt xương tiếp xúc với nhau gần như bằng phẳng, cho phép cử động trượt lên nhau một cách hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les articulations entre les os du carpe sont des arthrodies. (Các khớp giữa những xương cổ taynhững khớp phẳng.)
    • L'arthrodie permet des mouvements de glissement limités. (Khớp phẳng cho phép những cử động trượt giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong văn bản y khoa chuyên sâu, "arthrodie" được dùng để mô tả chính xác cấu trúc chức năng của loại khớp này, thường đi kèm với các thuật ngữ như "mobilité" (độ linh động) hay "surface articulaire" (bề mặt khớp).
    • La mobilité d'une arthrodie est moins importante que celle d'une articulation sphéroïde. (Độ linh động của một khớp phẳng thấp hơn so với một khớp chỏm cầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Arthrodial (tính từ): thuộc về khớp phẳng.

    • Une articulation arthrodiale. (Một khớp thuộc loại khớp phẳng.)
  • Synoviale (tính từ/danh từ): (khớp) hoạt dịch, là nhóm khớp lớn hơn "arthrodie" thuộc về.

  • Diarthrose (danh từ giống cái): khớp động, thuật ngữ chung cho các khớp khoang hoạt dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Articulation plane (danh từ giống cái): khớp phẳng (cách gọi mô tả bằng tiếng Pháp).
  • Gliding joint (tiếng Anh): khớp trượt (thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • "Arthrodie" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, sinh học hoặc giáo dục thể chất.
arthrodie

L'arthrodie permet un léger glissement entre les os du carpe.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) khớp phẳng

Từ gần giống