arthrodie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Khớp phẳng: Một loại khớp động trong cơ thể, nơi các bề mặt xương tiếp xúc với nhau gần như bằng phẳng, cho phép cử động trượt lên nhau một cách hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les articulations entre les os du carpe sont des arthrodies. (Các khớp giữa những xương cổ tay là những khớp phẳng.)
- L'arthrodie permet des mouvements de glissement limités. (Khớp phẳng cho phép những cử động trượt có giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong văn bản y khoa chuyên sâu, "arthrodie" được dùng để mô tả chính xác cấu trúc và chức năng của loại khớp này, thường đi kèm với các thuật ngữ như "mobilité" (độ linh động) hay "surface articulaire" (bề mặt khớp).
- La mobilité d'une arthrodie est moins importante que celle d'une articulation sphéroïde. (Độ linh động của một khớp phẳng thấp hơn so với một khớp chỏm cầu.)
Biến thể và từ liên quan
Arthrodial (tính từ): thuộc về khớp phẳng.
- Une articulation arthrodiale. (Một khớp thuộc loại khớp phẳng.)
Synoviale (tính từ/danh từ): (khớp) hoạt dịch, là nhóm khớp lớn hơn mà "arthrodie" thuộc về.
- Diarthrose (danh từ giống cái): khớp động, thuật ngữ chung cho các khớp có khoang hoạt dịch.
Từ đồng nghĩa
- Articulation plane (danh từ giống cái): khớp phẳng (cách gọi mô tả bằng tiếng Pháp).
- Gliding joint (tiếng Anh): khớp trượt (thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh).
Lưu ý
- "Arthrodie" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, sinh học hoặc giáo dục thể chất.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khớp phẳng