arthrographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chụp tia X khớp: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế, trong đó một chất cản quang được tiêm vào khoang khớp trước khi chụp X-quang để hình dung rõ ràng cấu trúc bên trong của khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une arthrographie pour examiner l'épaule du patient. (Bác sĩ đã chỉ định một lần chụp tia X khớp để kiểm tra vai của bệnh nhân.)
- L'arthrographie du genou a révélé une déchirure du ménisque. (Sự chụp tia X khớp gối đã phát hiện ra một vết rách sụn chêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arthrographie de contraste": Chụp tia X khớp có cản quang, nhấn mạnh việc sử dụng chất tương phản.
- L'arthrographie de contraste permet de mieux visualiser les structures articulaires. (Chụp tia X khớp có cản quang cho phép hình dung rõ hơn các cấu trúc khớp.)
"Arthrographie par résonance magnétique (ARM)": Chụp cộng hưởng từ khớp, một kỹ thuật tiên tiến kết hợp chụp khớp có cản quang với MRI.
- L'arthrographie par résonance magnétique est très précise pour les lésions du labrum. (Chụp cộng hưởng từ khớp rất chính xác cho các tổn thương sụn viền.)
Biến thể và từ gần giống
Arthrographique (tính từ): (thuộc về) chụp tia X khớp.
- L'examen arthrographique est terminé. (Cuộc kiểm tra chụp tia X khớp đã kết thúc.)
Arthroscanner (danh từ giống đực): Chụp cắt lớp vi tính khớp có cản quang, một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại khác cho khớp.
- L'arthroscanner est parfois utilisé à la place de l'arthrographie classique. (Chụp cắt lớp vi tính khớp đôi khi được sử dụng thay cho chụp tia X khớp cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Radiographie articulaire: Chụp X-quang khớp (có thể không luôn bao hàm việc tiêm chất cản quang như 'arthrographie').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ y học này)
danh từ giống cái
- (y học) sự chụp tia X khớp