arthromeric
Học thuậtThân thiện
An insect's arthromeric structure is clearly visible in its segmented abdomen.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến một đốt cơ thể: Dùng để mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của một đốt riêng lẻ trong cơ thể của các loài động vật có cấu trúc chia đốt, như côn trùng, tôm, cua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the arthromeric structure of the centipede. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc từng đốt của con rết.)
- Each leg is attached to a specific arthromeric segment. (Mỗi chân được gắn vào một đốt cơ thể cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arthromeric development": Sự phát triển của từng đốt cơ thể.
- The research focuses on the genetic control of arthromeric development in insects. (Nghiên cứu tập trung vào sự kiểm soát di truyền đối với sự phát triển của từng đốt cơ thể ở côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arthromere (danh từ): Một đốt cơ thể của động vật chân đốt.
- The arthropod's body is composed of multiple arthromeres. (Cơ thể động vật chân đốt được cấu thành từ nhiều đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Segmental (thuộc về đốt, phân đoạn): Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ tính chất chia đốt của cơ thể.
An insect's arthromeric structure is clearly visible in its segmented abdomen.
Adjective
- thuộc, liên quan tới một trong các đốt cơ thể của loài động vật có cấu trúc chia đốt