artichaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Atisô: Một loại cây lâu năm thuộc họ Cúc, có hoa lớn, phần đế hoa và các lá bắc dày thịt được dùng làm rau ăn.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Móc gai: Một loại chướng ngại vật bằng sắt có gai, thường đặt trên tường hoặc hàng rào để ngăn người leo qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je vais cuisiner un gratin d'artichaut. (Tôi sẽ nấu món atisô nướng phô mai.)
- Les artichauts sont riches en fibres. (Atisô rất giàu chất xơ.)
- Autrefois, on plaçait des artichauts au sommet des murs pour la défense. (Ngày xưa, người ta đặt những cái móc gai trên đỉnh tường để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un coeur d'artichaut" (thành ngữ, thân mật): Có trái tim đa tình, dễ yêu, dễ thay lòng đổi dạ (nghĩa đen: có trái tim atisô - ám chỉ việc dễ bị 'bóc' từng lá/tình cảm một).
- Il tombe amoureux chaque semaine, il a vraiment un coeur d'artichaut ! (Anh ấy yêu mỗi tuần một người, anh ta đúng là có trái tim atisô!)
Biến thể và từ gần giống
- Artichautière (danh từ giống cái): Người trồng atisô hoặc ruộng trồng atisô.
- Fond d'artichaut (cụm danh từ): Phần đế hoa (phần ngon nhất) của atisô sau khi đã bỏ hết lá.
Từ đồng nghĩa
- Cynara scolymus (danh từ): Tên khoa học của cây atisô.
- Chardonneret (danh từ, trong ngữ cảnh ẩm thực, nghĩa cổ): Một tên gọi cũ khác của atisô.
Thành ngữ liên quan
- "être feuille d'artichaut" (cũ, ít dùng): Dễ bị lung lay, không kiên định (giống như những chiếc lá atisô dễ bị bứt ra).
- Ne compte pas trop sur lui, il est feuille d'artichaut. (Đừng tin cậy anh ta quá, anh ta rất hay thay lòng đổi dạ.)
danh từ giống đực
- (thực vật học, dược học) actisô
- móc gai (ở hàng rào để phòng kẻ gian leo qua)
- avoir un coeur d'artichaut(thân mật) không thủy chung (về tình yêu)