artichaut

Học thuật
Thân thiện
artichaut

L'artichaut est un légume vert que l'on trouve au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Atisô: Một loại cây lâu năm thuộc họ Cúc, hoa lớn, phần đế hoa các lá bắc dày thịt được dùng làm rau ăn.
    • (Nghĩa , ít dùng) Móc gai: Một loại chướng ngại vật bằng sắt gai, thường đặt trên tường hoặc hàng rào để ngăn người leo qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais cuisiner un gratin d'artichaut. (Tôi sẽ nấu món atisô nướng phô mai.)
    • Les artichauts sont riches en fibres. (Atisô rất giàu chất .)
    • Autrefois, on plaçait des artichauts au sommet des murs pour la défense. (Ngày xưa, người ta đặt những cái móc gai trên đỉnh tường để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un coeur d'artichaut" (thành ngữ, thân mật): trái tim đa tình, dễ yêu, dễ thay lòng đổi dạ (nghĩa đen: trái tim atisô - ám chỉ việc dễ bị 'bóc' từng /tình cảm một).
    • Il tombe amoureux chaque semaine, il a vraiment un coeur d'artichaut ! (Anh ấy yêu mỗi tuần một người, anh ta đúng trái tim atisô!)
Biến thể từ gần giống
  • Artichautière (danh từ giống cái): Người trồng atisô hoặc ruộng trồng atisô.
  • Fond d'artichaut (cụm danh từ): Phần đế hoa (phần ngon nhất) của atisô sau khi đã bỏ hết .
Từ đồng nghĩa
  • Cynara scolymus (danh từ): Tên khoa học của cây atisô.
  • Chardonneret (danh từ, trong ngữ cảnh ẩm thực, nghĩa cổ): Một tên gọi khác của atisô.
Thành ngữ liên quan
  • "être feuille d'artichaut" (, ít dùng): Dễ bị lung lay, không kiên định (giống như những chiếc atisô dễ bị bứt ra).
    • Ne compte pas trop sur lui, il est feuille d'artichaut. (Đừng tin cậy anh ta quá, anh ta rất hay thay lòng đổi dạ.)
artichaut

L'artichaut est un légume vert que l'on trouve au marché.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học, dược học) actisô
  2. móc gai (ở hàng rào để phòng kẻ gian leo qua)
    • avoir un coeur d'artichaut
      (thân mật) không thủy chung (về tình yêu)

Từ chứa "artichaut"