artichautière

Học thuật
Thân thiện
artichautière

Une artichautière s'étend sur les collines près de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vườn trồng atisô: Một khu đất, thườngmột phần của trang trại hoặc vườn, được dành riêng để trồng cây atisô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La famille possède une grande artichautière en Bretagne. (Gia đình sở hữu một vườn atisô lớnvùng Bretagne.)
    • Nous avons acheté des artichauts directement à l'artichautière. (Chúng tôi đã mua atisô trực tiếp từ vườn atisô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc ẩm thực để chỉ nguồn gốc của sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Artichaut (danh từ giống đực): quả atisô, cây atisô.
    • J'aime manger des artichauts. (Tôi thích ăn atisô.)
  • Artichautier / Artichautière (tính từ): (thuộc về) atisô; liên quan đến atisô.
    • La région artichautière. (Vùng trồng atisô.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ d'artichauts: cánh đồng atisô (nhấn mạnh quy mô lớn hơn).
  • Plantation d'artichauts: đồn điền/trang trại atisô.
Lưu ý
  • "Artichautière" là một danh từ giống cái rất cụ thể, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "un champ où l'on cultive des artichauts" (một cánh đồng nơi người ta trồng atisô).
artichautière

Une artichautière s'étend sur les collines près de la mer.

danh từ giống cái
  1. vườn actisô