artichoke
/'ɑ:titʃouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây atisô: Một loại cây trồng thuộc họ Cúc, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được trồng để lấy hoa (cụm hoa) làm thực phẩm.
- Cụm hoa atisô (phần ăn được): Phần hoa chưa nở của cây atisô, có hình dáng như một nụ hoa lớn với nhiều lớp lá bắc dày, thịt mềm ở phần gốc lá và đế hoa, được dùng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We grow artichokes in our garden. (Chúng tôi trồng cây atisô trong vườn.)
- She steamed an artichoke and served it with melted butter. (Cô ấy hấp một củ atisô và dùng nó với bơ tan chảy.)
- The heart of the artichoke is the most tender part. (Phần lõi (tim) của atisô là phần mềm ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artichoke heart": Phần lõi mềm ở trung tâm của cụm hoa atisô, sau khi đã bỏ hết các lá cứng bên ngoài.
- The salad is topped with marinated artichoke hearts. (Món salad được rắc lên trên bằng những miếng lõi atisô đã ướp.)
"Jerusalem artichoke": Một loại cây hoàn toàn khác (còn gọi là củ năng tây), thuộc họ Hướng dương, cho củ ăn được. Đây là một từ ghép riêng biệt.
- Jerusalem artichoke is not a true artichoke but a type of sunflower. (Củ năng tây không phải là atisô thật sự mà là một loại hướng dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Globe artichoke: Tên gọi khác để chỉ cây atisô thông thường ( var. ), nhấn mạnh hình dáng tròn như quả địa cầu của cụm hoa.
- Artichoke dip: Món nước chấm hoặc xốt làm từ lõi atisô nghiền, thường dùng với bánh mì hoặc rau sống.
Từ đồng nghĩa
- Globe artichoke: atisô (dùng để phân biệt với các loại khác).
- Cynara (tên khoa học): Tên chi của cây atisô, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực cao cấp.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại thực vật.
danh từ
- (thực vật học) cây atisô