articulary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan tới hoặc ảnh hưởng tới các khớp nối trong cơ thể: Từ này mô tả những thứ có liên hệ trực tiếp đến các khớp xương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor studied the articulary surfaces of the bones. (Bác sĩ nghiên cứu các bề mặt khớp của xương.)
- Arthritis is a common articulary disease. (Viêm khớp là một bệnh liên quan đến khớp phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc các bối cảnh học thuật chuyên ngành để mô tả cấu trúc, bệnh lý, hoặc chức năng của các khớp.
Biến thể và từ gần giống
- Articular (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và đồng nghĩa hoàn toàn với "articulary". Cả hai đều có cùng nghĩa "liên quan đến khớp".
- articular cartilage (sụn khớp)
- Joint (n): Khớp, khớp nối. Đây là danh từ chỉ bộ phận mà tính từ "articulary" mô tả.
- Articulation (n): Sự khớp nối; cách phát âm rõ ràng. Trong ngữ cảnh giải phẫu, nó thường chỉ sự kết nối giữa các xương.
Từ đồng nghĩa
- Juncture-related: Liên quan đến điểm nối (khớp).
- Of the joints: Thuộc về các khớp.
Adjective
- liên quan tới hoặc ảnh hưởng tới các khớp nối trong cơ thể