articular
/ɑ:'tikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khớp: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các khớp xương trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The articular surfaces of the bones were smooth. (Các bề mặt khớp của xương rất trơn nhẵn.)
- Articular cartilage can wear down over time. (Sụn khớp có thể bị mòn dần theo thời gian.)
- He suffers from an articular disease. (Anh ấy mắc một bệnh về khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Articular capsule": Bao khớp, một cấu trúc mô liên kết bao quanh khớp.
- The articular capsule provides stability to the joint. (Bao khớp cung cấp sự ổn định cho khớp.)
"Articular disc": Đĩa khớp, một cấu trúc sụn nằm giữa các mặt khớp.
- The temporomandibular joint contains an articular disc. (Khớp thái dương hàm có chứa một đĩa khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Articulation (danh từ): Sự khớp nối; cách phát âm rõ ràng.
- The articulation between the two bones allows for movement. (Sự khớp nối giữa hai xương cho phép cử động.)
Articulate (động từ/tính từ): Nối khớp; diễn đạt rõ ràng, lưu loát.
- Bones articulate at the joints. (Các xương khớp nối với nhau tại các khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Joint-related: Có liên quan đến khớp.
- Synovial (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): (Thuộc) hoạt dịch, thường liên quan đến các khớp hoạt dịch.