articular

/ɑ:'tikjulə/
Học thuật
Thân thiện
articular

The doctor explained the importance of articular health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khớp: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các khớp xương trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The articular surfaces of the bones were smooth. (Các bề mặt khớp của xương rất trơn nhẵn.)
    • Articular cartilage can wear down over time. (Sụn khớp có thể bị mòn dần theo thời gian.)
    • He suffers from an articular disease. (Anh ấy mắc một bệnh về khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articular capsule": Bao khớp, một cấu trúc liên kết bao quanh khớp.

    • The articular capsule provides stability to the joint. (Bao khớp cung cấp sự ổn định cho khớp.)
  • "Articular disc": Đĩa khớp, một cấu trúc sụn nằm giữa các mặt khớp.

    • The temporomandibular joint contains an articular disc. (Khớp thái dương hàm chứa một đĩa khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulation (danh từ): Sự khớp nối; cách phát âm rõ ràng.

    • The articulation between the two bones allows for movement. (Sự khớp nối giữa hai xương cho phép cử động.)
  • Articulate (động từ/tính từ): Nối khớp; diễn đạt rõ ràng, lưu loát.

    • Bones articulate at the joints. (Các xương khớp nối với nhau tại các khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint-related: liên quan đến khớp.
  • Synovial (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): (Thuộc) hoạt dịch, thường liên quan đến các khớp hoạt dịch.
articular

The doctor explained the importance of articular health.

tính từ
  1. (thuộc) khớp