articulator
Định nghĩa
Danh từ: 1. Bộ phận phát âm cử động được: "articulator" chỉ các bộ phận trong cơ thể (như lưỡi, môi, hàm, dây thanh quản) có thể di chuyển để tạo ra âm thanh lời nói. 2. Người phát âm rõ ràng: "articulator" còn dùng để chỉ người phát âm từ ngữ một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Môi, lưỡi và hàm là những bộ phận phát âm cử động được quan trọng trong lời nói.)
- (Cô ấy là một người phát âm rõ ràng, làm cho mỗi từ đều rõ ràng và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Place of articulation": vị trí phát âm, nơi các bộ phận phát âm tiếp xúc hoặc gần nhau để tạo âm.
- The place of articulation for the sound /t/ is the alveolar ridge. (Vị trí phát âm của âm /t/ là lợi trên.)
- "Manner of articulation": cách thức phát âm, mô tả cách luồng khí bị cản trở khi tạo âm.
- Stops and fricatives are two different manners of articulation. (Âm tắc và âm xát là hai cách thức phát âm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Articulation (danh từ): sự phát âm, khớp nối.
- Good articulation is important for clear speech. (Phát âm tốt rất quan trọng để có lời nói rõ ràng.)
- Articulate (động từ/tính từ): phát âm rõ ràng; có khả năng diễn đạt tốt.
- He can articulate his thoughts very well. (Anh ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.)
- Articulatory (tính từ): thuộc về sự phát âm.
- Articulatory phonetics studies how speech sounds are produced. (Ngữ âm học phát âm nghiên cứu cách các âm thanh lời nói được tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Speech organ: cơ quan phát âm (dùng rộng hơn, bao gồm cả bộ phận cố định và cử động được).
- Vocal organ: cơ quan thanh âm (thường nhấn mạnh vào dây thanh quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "articulator", nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "employ":
- To use the articulators effectively in speech. (Sử dụng các bộ phận phát âm một cách hiệu quả trong lời nói.)
Thành ngữ liên quan
- To articulate one's thoughts: diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
- He struggled to articulate his thoughts under pressure. (Anh ấy gặp khó khăn để diễn đạt suy nghĩ của mình dưới áp lực.)