artificialize

/,ɑ:ti'fiʃəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
artificialize

The city's expansion began to artificialize the once-wild coastline.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo: Hành động biến đổi một cái đó tự nhiên, chân thực hoặc hữu cơ thành một thứ nhân tạo, không tự nhiên hoặc được kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city's expansion has begun to artificialize the surrounding countryside. (Sự mở rộng của thành phố đã bắt đầu làm mất đi vẻ tự nhiên của vùng nông thôn xung quanh.)
    • Using too many chemicals can artificialize the taste of food. (Sử dụng quá nhiều hóa chất có thể làm cho hương vị thức ăn trở nên giả tạo.)
    • They didn't want to artificialize the garden with plastic plants. (Họ không muốn làm cho khu vườn trở nên giả tạo bằng cây cối nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sinh thái: Thường dùng để chỉ tác động của con người làm biến đổi môi trường tự nhiên một cách tiêu cực.

    • The project risks artificializing the entire river ecosystem. (Dự án nguy làm giả tạo hóa toàn bộ hệ sinh thái sông.)
  • Trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa: Chỉ việc làm mất đi tính chân thực, tự phát.

    • Over-managing the festival could artificialize its traditional spirit. (Việc quản lý quá mức lễ hội có thể làm mất đi tinh thần truyền thống vốn có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (adj): nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.

    • artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), an artificial smile (một nụ cười giả tạo).
  • Artificialization (n): sự làm cho trở nên nhân tạo, sự giả tạo hóa (danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của hành động "artificialize").

    • The artificialization of the landscape was evident. (Sự giả tạo hóa của cảnh quan rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsify: làm giả, xuyên tạc (nhấn mạnh tính không trung thực).
  • Denature: làm biến tính, làm mất đi tính chất tự nhiên (thường dùng trong hóa học, sinh học).
  • Syntheticize: tổng hợp hóa, làm thành nhân tạo.
Từ trái nghĩa
  • Naturalize: làm cho tự nhiên hóa, thuần hóa.
  • Authenticate: xác thực, chứng thực tính chân thực.
artificialize

The city's expansion began to artificialize the once-wild coastline.

ngoại động từ
  1. làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo