artificieusement

Học thuật
Thân thiện
artificieusement

Il a résolu le problème artificieusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xảo trá, mánh khóe: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo gian dối, dùng mưu mẹo để đạt được mục đích, thường không trung thực.
    • Một cách tinh vi, khéo léo (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ sự khéo léo, tinh xảo trong việc chế tạo hoặc sắp xếp một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã xảo trá che giấu sự thật.)
  • (Cái bẫy được giấu một cách tinh vi giữa đám cây.)
  • ( ấy khéo léo sắp xếp những bông hoa để chúng trông thật tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer artificieusement": Nói năng một cách khéo léo, tính toán, đôi khi hàm ý không tự nhiên hoặc giả tạo.
    • Le politicien s'est exprimé artificieusement pour éviter la question. (Chính trị gia đã nói năng một cách khéo léo tính toán để tránhcâu hỏi.)
  • "Construit artificieusement": Được xây dựng hoặc cấu tạo một cách tinh xảo, phức tạp.
    • L'intrigue du roman est artificieusement construite. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được xây dựng một cách tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificiel/Artificielle (tính từ): Nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.
    • une fleur artificielle (một bông hoa nhân tạo)
  • Artifice (danh từ): Mưu mẹo, thủ đoạn; hoặc pháo hoa (trong cụm "feu d'artifice").
    • user d'un artifice (dùng một mưu mẹo)
  • Artificier (danh từ): Chuyên gia pháo hoa; người chế tạo đồ giả.
Từ đồng nghĩa
  • Habilement: Một cách khéo léo (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Ruséement: Một cách ranh mãnh, xảo quyệt.
  • Subtilement: Một cách tinh tế, tế nhị.
  • Trompeusement: Một cách lừa dối, đánh lừa.
Từ trái nghĩa
  • Naturellement: Một cách tự nhiên.
  • Franchement: Một cách thẳng thắn, chân thành.
  • Simplement: Một cách đơn giản, mộc mạc.
  • Naïvement: Một cách ngây thơ, chất phác.
artificieusement

Il a résolu le problème artificieusement.

phó từ
  1. xảo trá