artimon

Học thuật
Thân thiện
artimon

Le navire avance avec son artimon déployé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột buồm lái: Trong thuật ngữ hàng hải, "artimon" chỉ cột buồm nằmphía sau cùng (phía lái) của một con tàu buồm.
    • Buồm lái: "Artimon" cũng có thể chỉ chính cánh buồm được treo trên cột buồm lái đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mât d'artimon est le mât le plus à l'arrière du navire. (Cột buồm lái là cột buồm nằmphía sau cùng của con tàu.)
    • La tempête a déchiré l'artimon. (Cơn bão đã làm rách buồm lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voile d'artimon": Cụm từ chính xác hơn để chỉ "buồm lái", thườngmột buồm hình tam giác hoặc hình thangphía sau tàu.
    • Le capitaine a ordonné de hisser la voile d'artimon. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo buồm lái lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mât d'artimon (cụm danh từ): cột buồm lái.
  • Voile d'artimon (cụm danh từ): buồm lái.
  • Brigantine (danh từ giống cái): Một loại buồm khác, thườngbuồm hình tứ giácphía sau tàu, đôi khi có thể được gọi chung trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mât de poupe (danh từ giống đực): cột buồm đuôi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với "mât d'artimon").
Lưu ý
  • "Artimon" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển, chủ yếu được sử dụng khi nói về các tàu buồm truyền thống hoặc trong văn học lịch sử. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "buồm lái" hoặc "cột buồm lái" tùy ngữ cảnh.
artimon

Le navire avance avec son artimon déployé.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cột buồm lái
  2. (hàng hải) buồm lái