artisanalement

Học thuật
Thân thiện
artisanalement

L'artisan fabrique des chaussures artisanalement dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lối thủ công, theo phương pháp thủ công: "artisanalement" mô tả cách thức làm ra một sản phẩm bằng tay, với kỹ năng của người thợ thủ công, thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc công nghiệp. nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, chất lượng tính độc đáo của quy trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce fromage est fabriqué artisanalement dans une petite ferme. (Loại phô mai này được sản xuất thủ công trong một trang trại nhỏ.)
    • Elle tricote artisanalement tous ses pulls. ( ấy đan thủ công tất cả những chiếc áo len của mình.)
    • La bière est brassée artisanalement selon une ancienne recette. (Bia được nấu thủ công theo một công thức cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Produit artisanalement": Sản phẩm được làm thủ công.

    • La confiture, produite artisanalement, a un goût unique. (Mứt, được sản xuất thủ công, có một hương vị độc đáo.)
  • "Travailler artisanalement": Làm việc theo phương pháp thủ công.

    • L'ébéniste travaille artisanalement le bois massif. (Người thợ mộc làm việc thủ công với gỗ nguyên khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Artisanal, -e (tính từ): (thuộc về) thủ công.

    • Une production artisanale. (Một sản phẩm thủ công.)
  • Artisanat (danh từ): nghề thủ công, đồ thủ công mỹ nghệ.

    • L'artisanat local est très réputé. (Đồ thủ công mỹ nghệ địa phương rất nổi tiếng.)
  • Artisan (danh từ): thợ thủ công.

    • Un artisan menuisier. (Một người thợ mộc thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Manuellement: bằng tay, một cách thủ công (nhấn mạnh vào việc dùng tay).
  • À la main: bằng tay (cụm từ thông dụng).
Từ trái nghĩa
  • Industriellement: một cách công nghiệp, theo phương pháp sản xuất công nghiệp hàng loạt.
  • Mécaniquement: một cách máy móc.
artisanalement

L'artisan fabrique des chaussures artisanalement dans son atelier.

phó từ
  1. theo lối thủ công