artisanat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề thủ công, thủ công nghiệp: Chỉ các hoạt động sản xuất hàng hóa chủ yếu bằng tay hoặc với sự hỗ trợ của các công cụ đơn giản, dựa trên kỹ năng và sự khéo léo của người thợ.
- Tầng lớp thủ công: Chỉ nhóm người hoặc lĩnh vực kinh tế-xã hội bao gồm những người thợ thủ công và các hoạt động của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artisanat local produit de belles poteries. (Nghề thủ công địa phương sản xuất ra những đồ gốm đẹp.)
- Il travaille dans l'artisanat. (Anh ấy làm việc trong ngành thủ công nghiệp.)
- L'artisanat est un secteur économique important. (Tầng lớp thủ công là một lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Promouvoir l'artisanat": quảng bá, phát triển nghề thủ công.
- Le gouvernement cherche à promouvoir l'artisanat traditionnel. (Chính phủ tìm cách phát triển nghề thủ công truyền thống.)
"Être à la tête d'un artisanat": đứng đầu, quản lý một cơ sở/công việc thủ công.
- Elle est à la tête d'un artisanat de menuiserie. (Cô ấy đứng đầu một cơ sở thủ công mộc.)
Biến thể và từ gần giống
Artisanal, -e (tính từ): thuộc về nghề thủ công, làm thủ công.
- Du pain artisanal. (Bánh mì thủ công.)
Artisan, -e (danh từ): người thợ thủ công.
- Un artisan ébéniste. (Một người thợ thủ công đóng đồ gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Métier manuel: nghề làm bằng tay.
- Travail artisanal: công việc thủ công.
Các cụm từ liên quan
Secteur de l'artisanat: khu vực/lĩnh vực thủ công nghiệp.
- Il a créé son entreprise dans le secteur de l'artisanat. (Anh ấy đã thành lập doanh nghiệp của mình trong lĩnh vực thủ công nghiệp.)
Produit de l'artisanat: sản phẩm thủ công.
- Ce marché vend des produits de l'artisanat régional. (Chợ này bán các sản phẩm thủ công của vùng.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est tout un artisanat": Đó là cả một nghề thủ công (công phu, tỉ mỉ).
- Fabriquer cette horloge, c'est tout un artisanat ! (Chế tạo chiếc đồng hồ này, đó là cả một nghề thủ công công phu!)
danh từ giống đực
- nghề thủ công, thủ công nghiệp
- tầng lớp thủ công