artistement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) nghệ sĩ: Một cách thể hiện sự tinh tế, sáng tạo và có tính thẩm mỹ cao, giống như một nghệ sĩ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khéo léo: Một cách khéo léo, tài tình (cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La table était artistement décorée pour la fête. (Chiếc bàn được trang trí một cách nghệ sĩ cho bữa tiệc.)
- Il a artistement évité la question. (Anh ấy đã khéo léo tránh câu hỏi.) [Cách dùng cổ]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art" (nghệ thuật) và "artistique" (thuộc về nghệ thuật): "Artistement" là phó từ xuất phát từ tính từ "artistique". Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ mô tả hành động sáng tạo hoặc trang trí.
- Les gâteaux étaient artistement présentés. (Những chiếc bánh ngọt được trình bày một cách nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Artistique (adj): thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật.
- une performance artistique (một màn trình diễn nghệ thuật)
Artiste (n): nghệ sĩ.
- un artiste peintre (một họa sĩ)
Từ đồng nghĩa
- Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
- Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
- Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Gauchement: một cách vụng về.
- Maladroitement: một cách vụng về, thiếu khéo léo.
phó từ
- (một cách) nghệ sĩ
- (từ cũ, nghĩa cũ) khéo