artistical
/ɑ:'tistik/ Cách viết khác : (artistical) /ɑ:'tistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nghệ thuật; (thuộc về) mỹ thuật: Liên quan đến các nguyên tắc, phẩm chất hoặc hoạt động của nghệ thuật.
- Có tính nghệ thuật; khéo léo, tinh tế: Thể hiện sự sáng tạo, thẩm mỹ hoặc kỹ năng đặc trưng của nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was designed with an artistical eye for color and form. (Khu vườn được thiết kế với con mắt nghệ thuật tinh tế về màu sắc và hình khối.)
- Her approach to problem-solving is highly artistical. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của cô ấy rất khéo léo và mang tính nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "artistical merit": giá trị nghệ thuật.
- The film was praised for its artistical merit. (Bộ phim được khen ngợi vì giá trị nghệ thuật của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Artistic (adj): (từ phổ biến hơn) thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật.
- She comes from an artistic family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có tính nghệ thuật.)
- Artistically (adv): một cách nghệ thuật.
- The room was artistically decorated. (Căn phòng được trang trí một cách nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Aesthetic: thẩm mỹ.
- Creative: sáng tạo.
- Skillful: khéo léo, điêu luyện.
Lưu ý
- "Artistical" là một biến thể ít phổ biến hơn của "artistic". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "artistic" được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
- có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo