artistically

artistically

The room was artistically decorated with handmade paper flowers.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nghệ thuật, theo cách nghệ thuật: "artistically" mô tả hành động được thực hiện với tính nghệ thuật, sự sáng tạo, hoặc theo một cách thể hiện thẩm mỹ, gu thẩm mỹ cao. nhấn mạnh vào khía cạnh thẩm mỹ, sự khéo léo tinh tế trong cách thức thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được trang trí một cách nghệ thuật với những màu sắc rực rỡ các tác phẩm điêu khắc độc đáo.)
  • ( ấy sắp xếp những bông hoa một cách nghệ thuật, tạo nên một vật trang trí trung tâm tuyệt đẹp.)
  • (Bộ phim được quay một cách nghệ thuật, sử dụng ánh sáng bóng tối để truyền tải cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artistically inclined": khuynh hướng nghệ thuật, năng khiếu nghệ thuật.
    • She has always been artistically inclined, spending hours painting and drawing. ( ấy luôn khuynh hướng nghệ thuật, dành hàng giờ để vẽ tranh phác họa.)
  • "artistically talented": tài năng nghệ thuật.
    • The young musician is artistically talented, composing symphonies at the age of twelve. (Nhạc trẻ tài năng nghệ thuật, sáng tác các bản giao hưởng năm mười hai tuổi.)
  • "artistically pleasing": dễ chịu về mặt thẩm mỹ, đẹp mắt.
    • The minimalist design of the building is artistically pleasing and functional. (Thiết kế tối giản của tòa nhà vừa đẹp mắt về mặt thẩm mỹ vừa tiện dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật, tính nghệ thuật.
    • He has an artistic temperament. (Anh ấy một tính khí nghệ thuật.)
  • Artist (danh từ): nghệ sĩ, người làm nghệ thuật.
    • The artist painted a beautiful landscape. (Nghệ sĩ đã vẽ một bức phong cảnh đẹp.)
  • Artistry (danh từ): tài nghệ thuật, sự điêu luyện trong nghệ thuật.
    • Her performance showed great artistry. (Màn trình diễn của ấy thể hiện tài nghệ thuật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Creatively: một cách sáng tạo.
  • Aesthetically: về mặt thẩm mỹ.
  • Tastefully: một cách gu, tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "artistically". Từ này thường được dùng như một trạng từ độc lập trong câu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "artistically".)

Từ gần giống