artistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghệ thuật, mang tính nghệ thuật: Từ này mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật, có giá trị thẩm mỹ hoặc được tạo ra với mục đích nghệ thuật.
- Có óc thẩm mỹ, tinh tế về nghệ thuật: Dùng để chỉ người hoặc sự vật thể hiện sự nhạy cảm, sáng tạo hoặc phẩm chất đặc trưng của nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une performance artistique captivante. (Một màn trình diễn nghệ thuật đầy lôi cuốn.)
- Elle a un sens artistique très développé. (Cô ấy có óc thẩm mỹ rất phát triển.)
- La direction artistique du film est remarquable. (Đạo diễn nghệ thuật của bộ phim thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liberté artistique": tự do sáng tạo nghệ thuật.
- Le réalisateur revendique sa liberté artistique. (Đạo diễn đòi hỏi quyền tự do sáng tạo nghệ thuật của mình.)
"Métier artistique": nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Exercer un métier artistique demande beaucoup de passion. (Hành nghề nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
Artiste (danh từ): nghệ sĩ.
- Un artiste peintre. (Một nghệ sĩ họa sĩ.)
Artistiquement (trạng từ): một cách nghệ thuật.
- Une pièce artistiquement mise en scène. (Một vở kịch được dàn dựng một cách nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Esthétique: thẩm mỹ (nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự hài hòa).
- Créatif: sáng tạo (nhấn mạnh đến khả năng sáng tạo).
Các cụm từ liên quan
Activité artistique: hoạt động nghệ thuật.
- Les activités artistiques sont encouragées à l'école. (Các hoạt động nghệ thuật được khuyến khích ở trường.)
Valeur artistique: giá trị nghệ thuật.
- Cette sculpture a une grande valeur artistique. (Bức tượng này có giá trị nghệ thuật lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la fibre artistique: có năng khiếu/nhạy cảm nghệ thuật bẩm sinh.
- Dès son jeune âge, on voyait qu'il avait la fibre artistique. (Ngay từ nhỏ, người ta đã thấy cậu ấy có năng khiếu nghệ thuật.)
tính từ
- xem art I
- Travail artistiquecông trình nghệ thuật
- Les richesses artistiques d'un payskho tàng nghệ thuật của một nước