artsy-craftsy

Học thuật
Thân thiện
artsy-craftsy

A child proudly shows her artsy-craftsy homemade card to her grandmother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ chú trọng vẻ đẹp hình thức, thiếu tính tiện dụng: Dùng để miêu tả những đồ vật, phong cách hoặc tác phẩm được tạo ra quá chú trọng vào vẻ ngoài mang tính nghệ thuật, trang trí hoặc thủ công mỹ nghệ, đến mức thiếu đi tính thực tế, tiện dụng hoặc có vẻ giả tạo, cầu kỳ không cần thiết.
    • Giả vẻ nghệ thuật, màu mè: Có thể mang hàm ý hơi chê bai, chỉ sự cố gắng tỏ ra nghệ thuật hoặc sáng tạo một cách gượng gạo, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That vase is very artsy-craftsy; it looks nice on the shelf but it's too fragile to actually hold flowers. (Chiếc bình đó trông rất màu mè; đẹp trên giá nhưng quá mỏng manh để thực sự cắm hoa.)
    • I find her decorating style a bit too artsy-craftsy for my taste. (Tôi thấy phong cách trang trí của ấy hơi quá cầu kỳ so với sở thích của tôi.)
    • The movie's set design felt artsy-craftsy rather than authentic. (Thiết kế bối cảnh phim cảm giác giả tạo nghệ thuật hơn chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với hàm ý châm biếm hoặc phê phán: Từ này thường được dùng với sắc thái không hoàn toàn tích cực, để chỉ trích sự thiếu thực tế hoặc tính chất đạo đức giả trong việc theo đuổi vẻ đẹp hình thức.
    • He dismissed the handmade pottery as mere artsy-craftsy knick-knacks. (Anh ta bác bỏ đồ gốm thủ công đó chỉ những món đồ hàng trang trí thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Artsy (tính từ): Có vẻ nghệ thuật, thường dùng với nghĩa tương tự nhưng có thể ít tiêu cực hơn.
    • She hangs out in artsy coffee shops. ( ấy hay lui tới những quán cà phê phong cách nghệ thuật.)
  • Crafty (tính từ): Khéo tay, tinh xảo (về thủ công); hoặc xảo quyệt, mưu mẹo. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental (trang trí): Chú trọng vào việc làm đẹp hơn công dụng.
  • Pretentiously artistic (giả vẻ nghệ thuật): Cố tỏ ra nghệ thuật một cách không tự nhiên.
  • Kitschy (hàng , sặc sỡ rẻ tiền): Có vẻ nghệ thuật nhưng thô thiển, rẻ tiền.
Từ trái nghĩa
  • Utilitarian (thực dụng): Thiết kế chú trọng vào tính hữu dụng, tiện lợi.
  • Functional (chức năng): chức năng sử dụng tốt.
  • Spartan (giản dị, mộc mạc): Đơn giản, không cầu kỳ trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • All style and no substance (Chỉ phong cách, không nội dung): Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự "artsy-craftsy", chỉ sự chú trọng hình thức hơn chất lượng thực.
    • That new building is all style and no substance. (Tòa nhà mới đó chỉ đẹp mã bên ngoài.)
artsy-craftsy

A child proudly shows her artsy-craftsy homemade card to her grandmother.

Adjective
  1. (đồ gỗ) chỉ đẹp thôi chứ không tiện dụng, chỉ được vẻ bên ngoài

Từ tương tự