artsy-craftsy

Adjective
  1. (đồ gỗ) chỉ đẹp thôi chứ không tiện dụng, chỉ được vẻ bên ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

artsy-craftsy
A child proudly shows her artsy-craftsy homemade card to her grandmother.