arty-and-crafty

/'ɑ:tiən'kra:fti/
Học thuật
Thân thiện
arty-and-crafty

A handmade wooden chair looks arty-and-crafty but isn't very comfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Mang tính đùa cợt, châm biếm) Chỉ chú trọng vẻ bề ngoài nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ: Dùng để miêu tả những đồ vật (thường đồ gỗ hoặc đồ trang trí) trông có vẻ đẹp mắt, tinh xảo như một tác phẩm nghệ thuật hay thủ công, nhưng trên thực tế lại thiếu tính tiện dụng độ bền. Từ này thường hàm ý chê bai, cho rằng món đồ quá chú trọng hình thức bỏ qua giá trị thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That chair is very arty-and-crafty, but it's terribly uncomfortable to sit on. (Cái ghế đó trông rất nghệ thuật thủ công, nhưng ngồi lên thìcùng khó chịu.)
    • I avoid buying arty-and-crafty furniture because it often breaks easily. (Tôi tránh mua đồ gọi là nghệ thuật thủ công chúng thường dễ vỡ.)
    • Her apartment is full of arty-and-crafty decorations that serve no real purpose. (Căn hộ của ấy đầy những đồ trang trí nghệ thuật thủ công chẳng tác dụng thực sự .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thuật ngữ phê bình: Từ này thường được các nhà phê bình thiết kế hoặc người tiêu dùng am hiểu sử dụng để chỉ trích những sản phẩm đặt tính thẩm mỹ lên trên tính năng.
    • The review described the new teapot as charming but ultimately too arty-and-crafty for daily use. (Bài đánh giá mô tả ấm trà mới đáng yêu nhưng cuối cùng thì quá nghệ thuật thủ công để dùng hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Artsy-craftsy (tính từ): Một biến thể hoặc cách viết khác của "arty-and-crafty", cùng nghĩa.
    • He dismissed the vase as mere artsy-craftsy nonsense. (Anh ta bác bỏ cái lọ hoa đó như chỉ thứ nghệ thuật thủ công vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental (trang trí): Nhấn mạnh vào mục đích làm đẹp hơn công năng, nhưng ít hàm ý châm biếm hơn.
  • Decorative (trang trí): Tương tự "ornamental".
  • Form over function (hình thức hơn chức năng): Một cụm từ diễn đạt ý tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Utilitarian (thực dụng): Thiết kế chú trọng vào tính tiện ích công năng.
  • Functional ( chức năng): Nhấn mạnh vào khả năng sử dụng.
  • Sturdy / Durable (chắc chắn / bền bỉ): Nhấn mạnh vào độ bền.
Thành ngữ liên quan
  • All style and no substance (Toàn phong cách, không nội dung): Một thành ngữ có nghĩa rộng hơn, chỉ những thứ trông hào nhoáng bên ngoài nhưng thiếu giá trị thực chất bên trong, có thể áp dụng cho đồ vật, con người hoặc ý tưởng. "Arty-and-crafty" một trường hợp cụ thể của thành ngữ này khi nói về đồ vật.
arty-and-crafty

A handmade wooden chair looks arty-and-crafty but isn't very comfortable.

tính từ
  1. (đùa cợt) chỉ đẹp thôi chứ không tiện dụng bền (đồ gỗ) ((cũng) artsy-craftsy)