aréique

Học thuật
Thân thiện
aréique

Une rivière aréique traverse un désert rocheux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Không dòng chảy thường xuyên: Dùng để mô tả một con sông, suối hoặc lòng sông chỉ có nước chảy vào một số thời điểm nhất định trong năm, chẳng hạn như sau những trận mưa lớn, thường xuyên bị khô cạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le lit de la rivière est aréique pendant la saison sèche. (Lòng sông không dòng chảy thường xuyên vào mùa khô.)
    • Dans les régions désertiques, on trouve souvent des cours d'eau aréiques. (Ở các vùng sa mạc, người ta thường thấy những dòng sông không dòng chảy thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régime aréique": Chế độ dòng chảy không thường xuyên.
    • Le régime aréique est caractéristique des zones arides. (Chế độ dòng chảy không thường xuyênđặc trưng của các vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aréisme (danh từ giống đực): Hiện tượng không dòng chảy thường xuyên trên bề mặt.
    • L'aréisme est fréquent dans les déserts. (Hiện tượng không dòng chảy thường xuyên thường gặpcác sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: Gián đoạn, không liên tục (dùng cho dòng chảy).
  • Éphémère: Thoáng qua, ngắn ngủi (dùng cho sông suối chỉ xuất hiện tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Pérenne: Thường xuyên, lưu lượng ổn định (dùng cho dòng sông nước chảy quanh năm).
aréique

Une rivière aréique traverse un désert rocheux.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) không dòng chảy thường xuyên

Từ gần giống