urique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về axit uric: "Urique" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả những gì có liên quan đến axit uric, một hợp chất hóa học có trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide urique est un déchet de l'organisme. (Axit uric là một chất thải của cơ thể.)
- Une crise de goutte est souvent liée à un excès d'acide urique. (Một cơn gút cấp thường liên quan đến sự dư thừa axit uric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide urique": Đây là cụm danh từ khoa học phổ biến nhất chứa từ "urique". Nó chỉ một loại axit cụ thể.
- Le taux d'acide urique doit être contrôlé régulièrement. (Chỉ số axit uric cần được kiểm tra thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Uricémie (danh từ giống cái): Chỉ số nồng độ axit uric trong máu.
- Une uricémie élevée peut être dangereuse. (Chỉ số axit uric trong máu cao có thể nguy hiểm.)
Hyperuricémie (danh từ giống cái): Tình trạng axit uric trong máu cao.
- L'hyperuricémie est un facteur de risque pour la goutte. (Tình trạng axit uric trong máu cao là một yếu tố nguy cơ cho bệnh gút.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ "urique". Nó chủ yếu được sử dụng trong các thuật ngữ y học và hóa học cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "urique" là một tính từ và không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urique". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và y tế.
tính từ
- (Acide urique) (hóa học) axit uric
- calcul urique(y học) sỏi axit uric