arénacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cát; có tính chất cát: Từ này mô tả một vật thể, vật liệu hoặc đặc điểm có liên quan đến cát, hoặc có cấu tạo, tính chất giống như cát.
- Như cát: Dùng để chỉ một thứ gì đó có kết cấu, hình dáng hoặc đặc điểm tương tự như cát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sol arénacé est facile à drainer. (Một loại đất có tính chất cát thì dễ thoát nước.)
- Cette roche a une texture arénacée. (Loại đá này có kết cấu như cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả các loại đá trầm tích hoặc đất có thành phần chủ yếu là các hạt cát.
- Les sédiments arénacés se sont déposés au fond de la mer. (Các trầm tích cát đã lắng đọng dưới đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Arène (danh từ từ): cát. Đây là từ gốc Latinh mà "arénacé" bắt nguồn.
- Arenifère (tính từ): chứa cát, mang cát.
- Une couche arenifère. (Một lớp đất chứa cát.)
- Arenisation (danh từ giống cái): quá trình hóa cát, sự hình thành cát.
Từ đồng nghĩa
- Sableux/sableuse (tính từ): bằng cát, có cát. (Từ thông dụng hơn trong cả ngôn ngữ thông thường và chuyên môn).
- Psammique (tính từ): (thuộc) cát. (Thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
tính từ
- (địa chất, địa lý) (thuộc) cát; như cát