errance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lang thang, sự phiêu bạt: Trạng thái đi đây đó không có mục đích rõ ràng, không có điểm đến cố định, thường mang sắc thái văn học hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'errance du poète à travers la campagne l'a inspiré. (Sự lang thang của nhà thơ qua vùng quê đã truyền cảm hứng cho ông.)
- Son errance en ville durait depuis des heures. (Sự lang thang của anh ấy trong thành phố đã kéo dài nhiều giờ.)
- Le thème de l'errance est central dans ce roman. (Chủ đề về sự phiêu bạt là trung tâm của cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Errance mentale" hoặc "errance de l'esprit": sự lang thang của tâm trí, sự mơ mộng, suy nghĩ miên man.
- Il était perdu dans une errance mentale pendant la réunion. (Anh ấy đắm chìm trong sự miên man của tâm trí trong cuộc họp.)
"Errance existentielle": sự phiêu bạt hiện sinh, cảm giác lạc lõng, không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống.
- Le personnage principal traverse une errance existentielle. (Nhân vật chính trải qua một sự phiêu bạt hiện sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Errant, errante (tính từ): lang thang, phiêu bạt.
- Un chevalier errant. (Một hiệp sĩ lang thang.)
Errer (động từ): đi lang thang.
- Il aime errer dans les rues de Paris. (Anh ấy thích lang thang trên những con phố của Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Déambulation: sự đi dạo, sự đi lang thang (thường ít mang tính văn học hơn).
- Pérégrination: cuộc hành trình dài, cuộc du hành (có thể có mục đích hơn).
- Vagabondage: sự lang thang, sự nay đây mai đó (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en errance: đang trong tình trạng lang thang, phiêu bạt.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est en errance. (Kể từ khi mất việc, anh ấy đang trong cảnh phiêu bạt.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự lang thang