arénicole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Giun cát: Một loài giun nhiều tơ (thuộc họ giun đốt) sống trong cát, đặc biệt là ở vùng triều ven biển. Cơ thể chúng có màu đỏ nâu và chúng tạo ra những vết lõm hình phễu đặc trưng trên mặt cát.
- Mồi câu cá: Vì là thức ăn tự nhiên của nhiều loài cá, "arénicole" thường được người câu cá sử dụng làm mồi sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arénicole creuse des galeries dans le sable. (Con giun cát đào những đường hầm trong cát.)
- Les pêcheurs à la ligne achètent des arénicoles pour leur sortie en mer. (Những người câu cá mua giun cát để cho chuyến ra khơi của họ.)
- On reconnaît la présence d'arénicoles aux petits tortillons de sable qu'elles laissent sur la plage. (Người ta nhận ra sự có mặt của giun cát nhờ những vết xoắn nhỏ bằng cát mà chúng để lại trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêche à l'arénicole": Câu cá bằng mồi giun cát.
- La pêche à l'arénicole est très efficace pour attraper des bars. (Câu cá bằng mồi giun cát rất hiệu quả để bắt cá vược.)
Biến thể và từ liên quan
- Arénicole (tính từ): Sống trong cát, ưa cát.
- Une plante arénicole. (Một loài cây sống trong cát.)
- Ver de vase (danh từ giống đực): Một tên gọi khác phổ biến cho "arénicole", có nghĩa đen là "giun bùn".
Từ đồng nghĩa
- Ver de sable: Giun cát (tên gọi thông thường).
- Ver des pêcheurs: Giun của dân câu cá (chỉ công dụng làm mồi).
Thông tin thêm
- Từ "arénicole" bắt nguồn từ tiếng Latinh "arena", có nghĩa là "cát". Do đó, nghĩa đen của nó là "sinh vật sống trong cát".
- Đây là một từ chuyên ngành sinh học và cũng được dùng phổ biến trong cộng đồng những người đi câu.
danh từ giống cái
- (động vật học) giun cát (giun nhiều tơ)
- L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheursgiun cát được dân chài dùng làm mồi bắt cá