as follows
Trạng từ (cụm từ cố định): Như sau, như đã được liệt kê dưới đây – "as follows" được dùng để giới thiệu một danh sách, một lời giải thích, hoặc một nội dung cụ thể sắp được trình bày ngay sau đó. Cụm từ này thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, và nó luôn ở dạng số ít (không bao giờ nói "as follow" dù danh sách có nhiều mục).
- (Hướng dẫn cho trò chơi như sau: đầu tiên, xáo bài; thứ hai, chia bài cho người chơi.)
- (Những lời phàn nàn của cô ấy như sau: căn phòng quá lạnh, đồ ăn nguội, và dịch vụ chậm chạp.)
- (Các điểm chính của bài phát biểu như sau: tầm quan trọng của giáo dục, nhu cầu đổi mới, và vai trò của cộng đồng.)
"as follows" thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hướng dẫn, hoặc hợp đồng để liệt kê các mục một cách rõ ràng.
- The terms of the agreement are as follows: payment is due within 30 days, and late fees apply after 45 days. (Các điều khoản của thỏa thuận như sau: thanh toán đến hạn trong vòng 30 ngày, và phí trễ hạn được áp dụng sau 45 ngày.)
Lưu ý: Mặc dù "as follows" giới thiệu một danh sách, nó không thay đổi dạng số nhiều. Ví dụ, dù có 10 mục, chúng ta vẫn nói "the steps are as follows", không phải "as follow".
- Sai: The steps are as follow: step one, step two.
- Đúng: The steps are as follows: step one, step two.
The following (danh từ/cụm từ): điều sau đây, nội dung sau – dùng để thay thế cho một danh sách hoặc nội dung được đề cập.
- The following is a list of important dates. (Điều sau đây là danh sách các ngày quan trọng.)
As per (giới từ): theo như – thường dùng trong văn bản hành chính.
- As per your request, I have attached the document. (Theo như yêu cầu của bạn, tôi đã đính kèm tài liệu.)
As listed below: như được liệt kê bên dưới.
- The items as listed below are required for the project. (Các mục như được liệt kê bên dưới là cần thiết cho dự án.)
As shown: như được trình bày.
- The data as shown in the table indicates a rise in sales. (Dữ liệu như được trình bày trong bảng cho thấy sự gia tăng doanh số.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "as follows".
As per usual: như thường lệ (không liên quan trực tiếp nhưng có cấu trúc tương tự).
- He was late, as per usual. (Anh ấy đến muộn, như thường lệ.)
As it were: có thể nói là, như thể – dùng để diễn đạt một điều gì đó theo cách ẩn dụ.
- He was, as it were, the soul of the party. (Anh ấy, có thể nói là, linh hồn của bữa tiệc.)