asbestine

/æz'bestin/
Học thuật
Thân thiện
asbestine

The geologist examined the asbestine mineral sample under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng amiăng; giống amiăng: Mô tả tính chất hoặc cấu tạo của một vật liệu tương tự như amiăng, một loại khoáng chất sợi tự nhiên.
    • Không đốt cháy được: Mô tả đặc tính chịu lửa, không bắt lửa, tương tự như amiăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material had an asbestine quality, making it highly resistant to heat. (Chất liệu tính chất giống amiăng, khiến khả năng chịu nhiệt rất cao.)
    • They used an asbestine insulation in the old factory. (Họ đã sử dụng một lớp cách nhiệt bằng amiăng trong nhà máy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asbestine fibers": những sợi giống amiăng.

    • Under the microscope, the mineral displayed asbestine fibers. (Dưới kính hiển vi, khoáng chất này cho thấy những sợi giống amiăng.)
  • "asbestine properties": các đặc tính giống amiăng (như chịu nhiệt, không cháy).

    • Scientists are searching for safe materials with asbestine properties. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm những vật liệu an toàn các đặc tính giống amiăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asbestos (n): amiăng, tên của loại khoáng chất sợi nguy hiểm.

    • Asbestos was once commonly used in construction. (Amiăng đã từng được sử dụng phổ biến trong xây dựng.)
  • Fireproof (adj): chống cháy, không bắt lửa (nghĩa tương đương cho đặc tính "không đốt cháy được").

    • The safe is made of fireproof material. (Chiếc két được làm từ vật liệu chống cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire-resistant: chịu lửa.
  • Incombustible: không cháy được.
  • Amiantine: (thuật ngữ chuyên ngành) tính chất giống amiăng.
Lưu ý
  • Từ "asbestine" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường do những hiểu biết về tác hại sức khỏe của amiăng. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả lịch sử hoặc địa chất.
asbestine

The geologist examined the asbestine mineral sample under bright light.

tính từ
  1. bằng amiăng; giống amiăng
  2. không đốt cháy được