asbestos
/æz'bestɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miăng, Amiăng: Một loại khoáng chất tự nhiên dạng sợi, có khả năng chịu nhiệt, chống cháy và cách điện rất tốt. Từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old pipe insulation contained asbestos. (Lớp cách nhiệt của đường ống cũ có chứa miăng.)
- Many countries have banned the use of asbestos in new construction. (Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng amiăng trong xây dựng mới.)
- Exposure to asbestos dust is a serious health hazard. (Tiếp xúc với bụi amiăng là một mối nguy hại nghiêm trọng cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asbestos-related": liên quan đến amiăng, thường dùng để mô tả các bệnh do amiăng gây ra.
- He was diagnosed with an asbestos-related lung disease. (Ông ấy được chẩn đoán mắc một bệnh phổi liên quan đến amiăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asbestosis (n): Bệnh bụi phổi amiăng, một bệnh phổi mãn tính do hít phải bụi amiăng trong thời gian dài.
- Asbestine (adj): Có tính chất giống amiăng, hoặc có chứa amiăng.
Từ đồng nghĩa
- Mineral fiber: sợi khoáng chất (cách gọi chung mô tả đặc tính).
- Fireproof material: vật liệu chống cháy (mô tả công dụng chính).
Lưu ý quan trọng
- Asbestos là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất, xây dựng và y tế lao động. Do những nguy cơ về sức khỏe (như ung thư phổi, ung thư trung biểu mô), việc sử dụng nó đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều nơi. Khi dịch sang tiếng Việt, "amiăng" là từ phổ biến hơn "miăng".
danh từ
- (khoáng chất) miăng