asbestose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh bụi amiăng: Một bệnh phổi mãn tính do hít phải bụi sợi amiăng trong thời gian dài, gây xơ hóa mô phổi và suy giảm chức năng hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'asbestose est une maladie professionnelle reconnue. (Bệnh bụi amiăng là một bệnh nghề nghiệp được công nhận.)
- Les symptômes de l'asbestose peuvent mettre des années à apparaître. (Các triệu chứng của bệnh bụi amiăng có thể mất nhiều năm mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asbestose pulmonaire": bệnh bụi amiăng phổi.
- L'asbestose pulmonaire est irréversible. (Bệnh bụi amiăng phổi là không thể phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiante (n.m): amiăng, chất liệu gây ra bệnh.
- L'amiante est interdit dans de nombreux pays. (Amiăng bị cấm ở nhiều quốc gia.)
- Pneumoconiose (n.f): bệnh bụi phổi (tên gọi chung cho các bệnh phổi do hít bụi).
- L'asbestose est un type de pneumoconiose. (Bệnh bụi amiăng là một loại bệnh bụi phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrose pulmonaire due à l'amiante: chứng xơ hóa phổi do amiăng.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh bụi atbet